火鏡兒 hỏa kính nhi Hán Việt: hỏa kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 鏡 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việthỏa kính nhiCấu tạo火 + 鏡 + 兒 · hỏa + kính + nhi nghĩa thành phần: hỏa + kính + nhi Nghĩa EngCihui 火鏡兒 uǒjìngr ►See huǒjìng