火長
hỏa trường
Hán Việt: hỏa trường · Pinyin: huǒ zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代军队基层组织中的小头目; 泛指兵卒; 指挥船只航行的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代军队基层组织中的小头目。 2.泛指兵卒。 3.指挥船只航行的人。
Hán Việt: hỏa trường · Pinyin: huǒ zhǎng