火陣 huǒ zhèn · hỏa trận Hán Việt: hỏa trận · Pinyin: huǒ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 陣 (trận)Pinyinhuǒ zhènHán Việthỏa trậnCấu tạo火 + 陣 · hỏa + trận nghĩa thành phần: hỏa + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用火攻的军阵; 指烈火弥漫的战阵。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用火攻的军阵。 2.指烈火弥漫的战阵。