火險

huǒ xiǎn hỏa hiểm

Hán Việt: hỏa hiểm · Pinyin: huǒ xiǎn

Tổng quan

bảo hiểm hoả hoạn: nguy hiểm hoả hoạn/tai hoạ hoả hoạn

Cấu tạo: (hỏa) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm hoả hoạn: nguy hiểm hoả hoạn/tai hoạ hoả hoạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 火災保險的縮稱。參見「火災保險」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火灾的保险;失火的危险:~隐患。

Eng

  • CC-CEDICT fire danger (abbr. for 火災危險|火灾危险[huo3 zai1 wei1 xian3])|fire insurance (abbr. for 火災保險|火灾保险[huo3 zai1 bao3 xian3])
  • Cihui fire danger (abbr. for 火災危險|火灾危险)/fire insurance (abbr. for 火災保險|火灾保险)
  • Cihui 火險 uǒxiǎn n. fire insurance