火隊 huǒ duì · hỏa đội Hán Việt: hỏa đội · Pinyin: huǒ duì Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 隊 (đội)Pinyinhuǒ duìHán Việthỏa độiCấu tạo火 + 隊 · hỏa + đội nghĩa thành phần: hỏa + đội