火雜雜

huǒ zá zá hỏa tạp tạp

Hán Việt: hỏa tạp tạp · Pinyin: huǒ zá zá

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tạp) + (tạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容緊張火爆的動作。《水滸傳》第四○回:「那漢那裡肯應,火雜雜的輪著大斧,只顧砍人。」