火雞屬 huǒ jī shǔ · hỏa kê chúc Hán Việt: hỏa kê chúc · Pinyin: huǒ jī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 雞 (kê) + 屬 (chúc)Pinyinhuǒ jī shǔHán Việthỏa kê chúcCấu tạo火 + 雞 + 屬 · hỏa + kê + chúc nghĩa thành phần: hỏa + kê + chúc