火雲
hỏa vân
Hán Việt: hỏa vân · Pinyin: huǒ yún
Tổng quan
mây lửa: hỏa vân
Nghĩa
Việt
- Cihui mây lửa: hỏa vân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夏天的紅雲。唐.岑參〈送祁樂歸河東〉詩:「五月火雲屯,氣燒天地紅。」
Eng
- Cihui 火雲 uǒyún n. red clouds of summer M:¹piàn