火面學 hỏa diện học Hán Việt: hỏa diện học Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 面 (diện) + 學 (học)Hán Việthỏa diện họcCấu tạo火 + 面 + 學 · hỏa + diện + học nghĩa thành phần: hỏa + diện + học Nghĩa EngCihui areography