火鞭 huǒ biān · hỏa tiên Hán Việt: hỏa tiên · Pinyin: huǒ biān Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 鞭 (tiên)Pinyinhuǒ biānHán Việthỏa tiênCấu tạo火 + 鞭 · hỏa + tiên nghĩa thành phần: hỏa + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中指羲和驭日之鞭。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中指羲和驭日之鞭。