火馬 huǒ mǎ · hỏa mã Hán Việt: hỏa mã · Pinyin: huǒ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 馬 (mã)Pinyinhuǒ mǎHán Việthỏa mãCấu tạo火 + 馬 · hỏa + mã nghĩa thành phần: hỏa + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以火惊之,使冲敌阵的马。Tân Hoa Tự Điển 1.以火惊之,使冲敌阵的马。