火馳

huǒ chí hỏa trì

Hán Việt: hỏa trì · Pinyin: huǒ chí

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容急速地奔驰; 谓很快地消逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容急速地奔驰。 2.谓很快地消逝。