火魚 huǒ yú · hỏa ngư Hán Việt: hỏa ngư · Pinyin: huǒ yú Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 魚 (ngư)Pinyinhuǒ yúHán Việthỏa ngưCấu tạo火 + 魚 · hỏa + ngư nghĩa thành phần: hỏa + ngư