火魚 huǒ yú · hỏa ngư Hán Việt: hỏa ngư · Pinyin: huǒ yú Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 魚 (ngư)Pinyinhuǒ yúHán Việthỏa ngưCấu tạo火 + 魚 · hỏa + ngư nghĩa thành phần: hỏa + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金鱼的别名; 鱼名。鲂鮤一类鱼; 指鱼灯。Tân Hoa Tự Điển 1.金鱼的别名。 2.鱼名。鲂鮤一类鱼。 3.指鱼灯。