火鴉

huǒ yā hỏa nha

Hán Việt: hỏa nha · Pinyin: huǒ yā

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吐绶鸡(火鸡)的别名; 用于战事的鸦形火器; 传说中能衔火的乌鸦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐绶鸡(火鸡)的别名。 2.用于战事的鸦形火器。 3.传说中能衔火的乌鸦。