火麻

huǒ má hỏa ma

Hán Việt: hỏa ma · Pinyin: huǒ má

Tổng quan

cây gai dầu ây đay. hoả ma hoả ma ☆Cây đay.

Cấu tạo: (hỏa) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây gai dầu ây đay. hoả ma hoả ma ☆Cây đay.

Eng

  • CC-CEDICT hemp
  • Cihui 火麻 uǒmá n. <bot.> hemp M:²lǚ