火鼠
hỏa thử
Hán Việt: hỏa thử · Pinyin: huǒ shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传说中的异鼠。其毛可织火浣布; 古代一种鼠形武器,利用火药发挥杀伤力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的异鼠。其毛可织火浣布。 2.古代一种鼠形武器,利用火药发挥杀伤力。
Hán Việt: hỏa thử · Pinyin: huǒ shǔ