火齊鏡 huǒ qí jìng · hỏa tề kính Hán Việt: hỏa tề kính · Pinyin: huǒ qí jìng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 齊 (tề) + 鏡 (kính)Pinyinhuǒ qí jìngHán Việthỏa tề kínhCấu tạo火 + 齊 + 鏡 · hỏa + tề + kính nghĩa thành phần: hỏa + tề + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的一种宝镜名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种宝镜名。