滅親 miè qīn · diệt thân Hán Việt: diệt thân · Pinyin: miè qīn Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 親 (thân)Pinyinmiè qīnHán Việtdiệt thânCấu tạo滅 + 親 · diệt + thân nghĩa thành phần: diệt + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断绝亲族关系; 割断亲属私情。Tân Hoa Tự Điển 1.断绝亲族关系。 2.割断亲属私情。