滅倫

miè lún diệt luân

Hán Việt: diệt luân · Pinyin: miè lún

Tổng quan

Cấu tạo: (diệt) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灭绝人伦。指背弃伦理道德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灭绝人伦。指背弃伦理道德。

Eng

  • Cihui 滅倫 ièlún v.o. destroy proper moral relations