灭国

miè guódiệt quốc

Hán Việt: diệt quốc · Pinyin: miè guó

Tổng quan

diệt quốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.已灭亡的国家。

Cấu tạo: 滅 (diệt) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diệt quốc
  • VietPhrases diệt quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.已灭亡的国家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人