滅息

miè xī diệt tức

Hán Việt: diệt tức · Pinyin: miè xī

Tổng quan

Cấu tạo: (diệt) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"灭熄"; 消亡;止息; 指除灭; 熄灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灭熄"。 2.消亡;止息。 3.指除灭。 4.熄灭。