滅景 miè jǐng · diệt cảnh Hán Việt: diệt cảnh · Pinyin: miè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 景 (cảnh)Pinyinmiè jǐngHán Việtdiệt cảnhCấu tạo滅 + 景 · diệt + cảnh nghĩa thành phần: diệt + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.隐蔽形影。谓隐居。景,同"影"。