滅沉 miè chén · diệt trầm Hán Việt: diệt trầm · Pinyin: miè chén Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 沉 (trầm)Pinyinmiè chénHán Việtdiệt trầmCấu tạo滅 + 沉 · diệt + trầm nghĩa thành phần: diệt + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁灭沉没。Tân Hoa Tự Điển 1.毁灭沉没。