灭法界

diệt pháp giới

Hán Việt: diệt pháp giới

Tổng quan

diệt pháp giới (雜語)猶言無法。俗曰無理無法之事。斷滅法界之理之謂也。☸

Cấu tạo: (diệt) + (pháp) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diệt pháp giới (雜語)猶言無法。俗曰無理無法之事。斷滅法界之理之謂也。☸