滅活

miè huó diệt hoạt

Hán Việt: diệt hoạt · Pinyin: miè huó

Tổng quan

Cấu tạo: (diệt) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指用物理或化学方法杀灭细菌、病毒等的生物活性,而保留其体内的有用抗原等:~剂丨~疫苗。

Eng

  • Cihui blanching