滅活劑 diệt hoạt tề Hán Việt: diệt hoạt tề Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 活 (hoạt) + 劑 (tề)Hán Việtdiệt hoạt tềCấu tạo滅 + 活 + 劑 · diệt + hoạt + tề nghĩa thành phần: diệt + hoạt + tề Nghĩa EngCihui inactivator