滅相
diệt tương
Hán Việt: diệt tương · Pinyin: miè xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻视; 佛教语。真如三相之一。谓真如寂灭,无二种生死(分段生死和变易生死)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻视。 2.佛教语。真如三相之一。谓真如寂灭,无二种生死(分段生死和变易生死)。
Hán Việt: diệt tương · Pinyin: miè xiāng