滅裂
diệt liệt
Hán Việt: diệt liệt · Pinyin: miè liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓言行粗疏草率; 犹败坏,毁灭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓言行粗疏草率。 2.犹败坏,毁灭。
Eng
- Cihui 滅裂 ièliè <wr.> v. 1. be slapdash 2. destroy; break
Hán Việt: diệt liệt · Pinyin: miè liè