燈下
đăng hạ
Hán Việt: đăng hạ
Tổng quan
dưới đèn
Nghĩa
Việt
- Cihui dưới đèn
Eng
- Cihui 燈下 ēngxià* p.w. under the lamp ◆n. evening; night
ja
- JMdict place by the lamp|area under the lamp
Hán Việt: đăng hạ
dưới đèn