灯伎 đăng kĩ Hán Việt: đăng kĩ Tổng quan Cấu tạo: 灯 (đăng) + 伎 (kĩ)Hán Việtđăng kĩCấu tạo灯 + 伎 · đăng + kĩ nghĩa thành phần: đăng + kĩ