灯伞

dēng sǎnđăng tán

Hán Việt: đăng tán · Pinyin: dēng sǎn

Tổng quan

chao đèn

新华 · Tân Hoa Đại lục

灯上伞状的罩子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

電燈上傘狀的罩子。

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 傘 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chụp đèn: chao đèn
  • Tần suất từ chao đèn
  • Biên soạn lampshade M:¹bǎ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灯上伞状的罩子。

Eng

  • Cihui 燈傘 ēngsǎn n. lampshade M:¹bǎ
  • Tần suất từ n. lampshade M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

伞下 · 伞兵 · 伞形 · 伞的 · 伞菌 · 伞降 · 傘圓 · 灯下