燈殼 đăng xác Hán Việt: đăng xác Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 殼 (xác)Hán Việtđăng xácCấu tạo燈 + 殼 · đăng + xác nghĩa thành phần: đăng + xác Nghĩa EngCihui 燈殼 ēngké n. 1. lampshade 2. lamp-chimney