燈展 đăng triển Hán Việt: đăng triển Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 展 (triển)Hán Việtđăng triểnCấu tạo燈 + 展 · đăng + triển nghĩa thành phần: đăng + triển Nghĩa EngCihui 燈展 dēngzhǎn n. lantern show/fair M:cì/ge