燈影 đăng ảnh Hán Việt: đăng ảnh Tổng quan ánh đèn: bóng Cấu tạo: 燈 (đăng) + 影 (ảnh)Hán Việtđăng ảnhCấu tạo燈 + 影 · đăng + ảnh nghĩa thành phần: đăng + ảnh Nghĩa ViệtCihui ánh đèn: bóngEngCihui 燈影 ēngyǐng n. <coll.> lightjaJMdict flicker of light