燈心
đăng tâm
Hán Việt: đăng tâm · Pinyin: dēng xīn
Tổng quan
bấc đèn
Nghĩa
Việt
- Cihui bấc đèn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 燈心草莖裡的白瓤,油燈用來點火之炷。也作「燈芯」、「燈炷」。
Eng
- CC-CEDICT lampwick
- Cihui lampwick
ja
- JMdict (lamp) wick
Hán Việt: đăng tâm · Pinyin: dēng xīn
bấc đèn