灯架

đăng giá

Hán Việt: đăng giá

Tổng quan

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá đèn
  • Biên soạn lamp holder

Eng

  • Cihui 燈架 ēngjià* n. lamp holder
  • Tần suất từ n. lamp holder

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥