燈油

dēng yóu đăng du

Hán Việt: đăng du · Pinyin: dēng yóu

Tổng quan

dầu thắp

Cấu tạo: (đăng) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu thắp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 点灯用的油,通常指煤油。

Eng

  • Cihui 燈油 ēngyóu* n. lamp-oil; kerosene

ja

  • JMdict kerosene|paraffin|lamp oil