灯笼鱼总目

dēng lóng yú zǒng mùđăng lung ngư tổng mục

Hán Việt: đăng lung ngư tổng mục · Pinyin: dēng lóng yú zǒng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 魚 (ngư) + 總 (tổng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ cá đèn lồng

Đức

  • Handedict Laternenfischverwandte (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

灯笼式天窗 · 灯笼裤子 · 灯笼辣椒