燈籠辣椒 đăng lung lạt tiêu Hán Việt: đăng lung lạt tiêu Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 辣 (lạt) + 椒 (tiêu)Hán Việtđăng lung lạt tiêuCấu tạo燈 + 籠 + 辣 + 椒 · đăng + lung + lạt + tiêu nghĩa thành phần: đăng + lung + lạt + tiêu Nghĩa EngCihui 燈籠辣椒 ēnglong làjiāo n. Spanish paprika M:²zhī/ge