灯笼辣椒

đăng lung lạt tiêu

Hán Việt: đăng lung lạt tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 辣 (lạt) + 椒 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ớt chuông
  • Biên soạn Spanish paprika M:²zhī/ge

Eng

  • Cihui 燈籠辣椒 ēnglong làjiāo n. Spanish paprika M:²zhī/ge
  • Tần suất từ n. Spanish paprika M:²zhī/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

辣椒辣素 · 灯笼果 · 灯笼椒 · 灯笼绔 · 灯笼花 · 灯笼裤 · 灯笼鱼 · 辣椒仔