灯笼裤子

đăng lung khố tử

Hán Việt: đăng lung khố tử

Tổng quan

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 褲 (khố) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần thể thao
  • Biên soạn ►See dēnglongkù

Eng

  • Cihui 燈籠褲子 ēnglongkùzi ►See dēnglongkù

Từ liên quan

Gần nghĩa

灯笼果 · 灯笼椒 · 灯笼绔 · 灯笼花 · 灯笼裤 · 灯笼鱼 · 灯笼辣椒 · 裤子口袋