燈虎

dēng hǔ đăng hổ

Hán Việt: đăng hổ · Pinyin: dēng hǔ

Tổng quan

đố đèn

Cấu tạo: (đăng) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đố đèn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);灯谜:打~儿。

Eng

  • Cihui 燈虎 ēnghǔ n. riddles written on lanterns; lantern riddles