灰雲 hôi vân Hán Việt: hôi vân Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 雲 (vân)Hán Việthôi vânCấu tạo灰 + 雲 · hôi + vân nghĩa thành phần: hôi + vân Nghĩa EngCihui 灰雲 uīyún n. gray cloud M:²duǒ/tuán