灰值 huī zhí · hôi trị Hán Việt: hôi trị · Pinyin: huī zhí Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 值 (trị)Pinyinhuī zhíHán Việthôi trịCấu tạo灰 + 值 · hôi + trị nghĩa thành phần: hôi + trị