灰僯

huī lìn

Pinyin: huī lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"灰戮"; 古代对烧灰违时有妨农事的人处以刑戮; 泛指杀身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灰戮"。 2.古代对烧灰违时有妨农事的人处以刑戮。 3.泛指杀身。