灰冷
hôi lãnh
Hán Việt: hôi lãnh · Pinyin: huī lěng
Tổng quan
nguội lạnh; chán nản; ngán ngẩm。心灰意冷。
Nghĩa
Việt
- Cihui nguội lạnh; chán nản; ngán ngẩm。心灰意冷。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心灰意冷; 谓冷漠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心灰意冷。 2.谓冷漠。