灰動

huī dòng hôi động

Hán Việt: hôi động · Pinyin: huī dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指葭莩之灰飞动。灰动则节候更易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指葭莩之灰飞动。灰动则节候更易。