灰劫

huī jié hôi kiếp

Hán Việt: hôi kiếp · Pinyin: huī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指大三灾中火劫后的余灰; 指被兵火毁坏后的残迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指大三灾中火劫后的余灰。 2.指被兵火毁坏后的残迹。