灰化

huī huà hôi hóa

Hán Việt: hôi hóa · Pinyin: huī huà

Tổng quan

đốt ra tro, thiêu, hoả táng sự đốt ra tro, sự thiêu, sự hoả táng

Cấu tạo: (hôi) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốt ra tro, thiêu, hoả táng sự đốt ra tro, sự thiêu, sự hoả táng