灰匙 huī shi · hôi thi Hán Việt: hôi thi · Pinyin: huī shi Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 匙 (thi)Pinyinhuī shiHán Việthôi thiCấu tạo灰 + 匙 · hôi + thi nghĩa thành phần: hôi + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舀灰的小勺。Tân Hoa Tự Điển 1.舀灰的小勺。jaJMdict ash scoop (tea ceremony)